Bỏ qua tới nội dung
VOV Media Đăng nhập

Bản đồ phát sóng các kênh VOV

Tần số FM, AM của 24 kênh phát thanh tại 34 tỉnh, thành. Chọn một kênh để xem riêng.

An Giang Bắc Ninh Cà Mau Cần Thơ Cao Bằng Đà Nẵng Đắk Lắk Điện Biên Đồng Nai Đồng Tháp Gia Lai Hà Nội Hà Tĩnh Hải Phòng Huế Hưng Yên Khánh Hòa Lai Châu Lâm Đồng Lạng Sơn Lào Cai Nghệ An Ninh Bình Phú Thọ Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sơn La Tây Ninh Thái Nguyên Thanh Hóa TP. Hồ Chí Minh Tuyên Quang Vĩnh Long Quần đảo Hoàng Sa Quần đảo Hoàng Sa Quần đảo Trường Sa Quần đảo Trường Sa
Có máy phát tại tỉnh Nghe được từ tỉnh lân cận (ước tính) Chưa có tần số Bản đồ 34 tỉnh, thành (có quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa) theo Dữ liệu GIS Việt Nam của Nguyễn Duy Liêm.

Di chuột hoặc chạm vào một tỉnh, thành trên bản đồ để xem tần số.

Chưa có tần số phát sóng tới đây; có thể nghe trực tuyến hoặc qua sóng ngắn.

Tần số tại các tỉnh, thành

Bấm vào tên tỉnh, thành để xem tần số. Tần số ghi "ước tính" phát từ tỉnh lân cận.

Miền Bắc

Hà Nội 13 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo)
  • FM 101 MHz – Hà Nội
  • FM 94 MHz – Phú Thọ (Hòa Bình) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo)
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo)

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo)

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – Hà Nội

VOV5

  • FM 105.5 MHz – Hà Nội Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Hà Nội
Cao Bằng 5 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc)
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
Tuyên Quang 16 tần số

VOV1

  • FM 94.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang)
  • FM 95 MHz – Tuyên Quang (Quản Bạ, Hà Giang)
  • FM 100 MHz – Tuyên Quang (Hà Giang)
  • FM 100 MHz – Tuyên Quang (Đồng Văn, Hà Giang)
  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 94 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 90.5 MHz – Tuyên Quang (Quản Bạ, Hà Giang) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Dao
  • FM 99.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 90.5 MHz – Tuyên Quang (Quản Bạ, Hà Giang) Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Dao
  • FM 99.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang) Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
Điện Biên 13 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Điện Biên
  • FM 95 MHz – Điện Biên (Mường Nhé) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông
  • FM 100 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • FM 94 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Điện Biên
  • FM 96.5 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ) · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 95 MHz – Điện Biên (Mường Nhé) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông
  • FM 100 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ) · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • FM 103.5 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Dao
Lai Châu 5 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • FM 95 MHz – Lai Châu (Mường Tè)
  • FM 94 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ)

VOV4 TB-ĐB

  • FM 100 MHz – Lai Châu (Sìn Hồ) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Thái, Dao
Sơn La 11 tần số

VOV1

  • FM 97 MHz – Sơn La (Phù Yên) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • FM 100 MHz – Sơn La (Sốp Cộp) Phát 4 giờ 15 phút mỗi ngày
  • FM 99 MHz – Sơn La
  • FM 94 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 103.5 MHz – Sơn La (Mộc Châu)
  • FM 103.5 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 97 MHz – Sơn La (Phù Yên) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Thái, Dao
  • FM 103.5 MHz – Điện Biên – Sơn La (đèo Pha Đin) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Dao
Lào Cai 8 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Lào Cai Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Dao
  • FM 94 MHz – Lào Cai (Yên Bái)
  • FM 94.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 99.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 94 MHz – Lào Cai Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Dao
  • FM 99.5 MHz – Tuyên Quang (Chiêu Lầu Thi, Hà Giang) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
Thái Nguyên 10 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 94 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 99.5 MHz – Thái Nguyên (Bắc Kạn)
  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
Lạng Sơn 11 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn)
  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 94 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • FM 103.5 MHz – Cao Bằng (Phia Oắc) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Thái, Tày - Nùng, Dao
Quảng Ninh 10 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long)
  • FM 95 MHz – Quảng Ninh (Móng Cái)
  • FM 100 MHz – Quảng Ninh (Vân Đồn)
  • FM 95 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao

VOV5

  • FM 105.7 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long)
Bắc Ninh 16 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 101 MHz – Hà Nội · ước tính
  • FM 95 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính
  • FM 94 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – Hà Nội · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 99.5 MHz – Lạng Sơn (Mẫu Sơn) · ước tính Phát xen trên sóng VOV2: tiếng H'Mông, Tày - Nùng, Dao

VOV5

  • FM 105.5 MHz – Hà Nội · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ
  • FM 105.7 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Hà Nội · ước tính
  • FM 104 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính
Phú Thọ 9 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Phú Thọ (Hòa Bình)
  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
Hải Phòng 11 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Hải Phòng (Cát Bà)
  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 94 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV5

  • FM 105.7 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Quảng Ninh (Hạ Long) · ước tính
Hưng Yên 11 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • FM 101 MHz – Hà Nội · ước tính
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOVGT HN

  • FM 91 MHz – Hà Nội và vùng lân cận (trạm Tam Đảo) · ước tính

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – Hà Nội · ước tính

VOV5

  • FM 105.5 MHz – Hà Nội · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Hà Nội · ước tính
Ninh Bình 6 tần số

VOV1

  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • FM 94 MHz – Thanh Hóa · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Thanh Hóa · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

Miền Trung - Tây Nguyên

Thanh Hóa 9 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Thanh Hóa
  • FM 95 MHz – Thanh Hóa (Bá Thước)
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 103.5 MHz – Thanh Hóa
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101.5 MHz – Thanh Hóa (Bá Thước) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái, Dao

VOV4 TB-ĐB

  • FM 101.5 MHz – Thanh Hóa (Bá Thước) Phát xen trên sóng VOV3: tiếng H'Mông, Thái, Dao
Nghệ An 10 tần số

VOV1

  • FM 97 MHz – Nghệ An (Huồi Tụ, Kỳ Sơn) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái
  • FM 94 MHz – Nghệ An (Quế Phong) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng H'Mông, Thái
  • FM 95 MHz – Nghệ An (Quỳ Hợp)
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 103.5 MHz – Nghệ An (Tương Dương)
  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV4 TB-ĐB

  • FM 97 MHz – Nghệ An (Huồi Tụ, Kỳ Sơn) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Thái
  • FM 94 MHz – Nghệ An (Quế Phong) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng H'Mông, Thái
Hà Tĩnh 11 tần số

VOV1

  • FM 94.5 MHz – Hà Tĩnh (Kỳ Anh)
  • AM 675 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • FM 95 MHz – Bắc Trung Bộ (trạm Thiên Tượng) · ước tính
  • FM 100 MHz – Bắc Trung Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • AM 549 kHz – Bắc Bộ · ước tính
  • FM 96.5 MHz – Bắc Trung Bộ (trạm Thiên Tượng) · ước tính
  • FM 103.5 MHz – Bắc Trung Bộ · ước tính
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101.5 MHz – Bắc Trung Bộ · ước tính
  • FM 102.7 MHz – Bắc Trung Bộ (trạm Thiên Tượng) · ước tính
Quảng Trị 6 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – Quảng Trị (Đông Hà)
  • AM 594 kHz – Trung Bộ · ước tính
  • AM 630 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Quảng Trị (Đông Hà)
  • AM 702 kHz – Trung Bộ · ước tính Phát 16 giờ 25 phút mỗi ngày
  • AM 729 kHz – Bắc Trung Bộ · ước tính
Huế 14 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Huế
  • FM 100 MHz – Huế (A Lưới)
  • FM 100 MHz – Đà Nẵng · ước tính
  • FM 97 MHz – Đà Nẵng (Núi Quế, Quảng Nam) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Cơ Tu
  • AM 594 kHz – Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Đà Nẵng · ước tính
  • AM 702 kHz – Trung Bộ · ước tính Phát 16 giờ 25 phút mỗi ngày

VOV3

  • FM 101.5 MHz – Huế
  • FM 102.7 MHz – Đà Nẵng · ước tính

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – Đà Nẵng · ước tính

VOV4 MT

  • FM 97 MHz – Đà Nẵng (Núi Quế, Quảng Nam) · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Cơ Tu

VOV5

  • FM 105.5 MHz – Đà Nẵng · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104.5 MHz – Huế
  • FM 104 MHz – Đà Nẵng · ước tính
Đà Nẵng 10 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Đà Nẵng
  • FM 97 MHz – Đà Nẵng (Núi Quế, Quảng Nam) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Cơ Tu
  • AM 594 kHz – Trung Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Đà Nẵng
  • AM 702 kHz – Trung Bộ · ước tính Phát 16 giờ 25 phút mỗi ngày

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Đà Nẵng

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – Đà Nẵng

VOV4 MT

  • FM 97 MHz – Đà Nẵng (Núi Quế, Quảng Nam) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Cơ Tu

VOV5

  • FM 105.5 MHz – Đà Nẵng Chương trình đối ngoại đa ngữ

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Đà Nẵng
Quảng Ngãi 11 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Quảng Ngãi (Kon Tum) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng
  • FM 94 MHz – Quảng Ngãi
  • FM 95 MHz – Quảng Ngãi (Lý Sơn)
  • AM 648 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • AM 594 kHz – Trung Bộ · ước tính
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV2

  • AM 738 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • AM 702 kHz – Trung Bộ · ước tính Phát 16 giờ 25 phút mỗi ngày
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Quảng Ngãi

VOV4 TN

  • FM 100 MHz – Quảng Ngãi (Kon Tum) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng
Gia Lai 14 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Gia Lai (Quy Nhơn)
  • FM 90.5 MHz – Gia Lai (Pleiku) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng
  • AM 648 kHz – Gia Lai (An Nhơn)
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 666 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính
  • AM 594 kHz – Trung Bộ · ước tính
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV2

  • AM 738 kHz – Gia Lai (An Nhơn)
  • AM 576 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính Phát 16 giờ 45 phút mỗi ngày
  • AM 702 kHz – Trung Bộ · ước tính Phát 16 giờ 25 phút mỗi ngày
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV3

  • FM 101.5 MHz – Gia Lai (Quy Nhơn)

VOV4 TN

  • FM 90.5 MHz – Gia Lai (Pleiku) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung
Khánh Hòa 16 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Khánh Hòa (Nha Trang)
  • FM 100 MHz – Khánh Hòa (Ninh Thuận)
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 666 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang)
  • AM 648 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • FM 94.5 MHz – Lâm Đồng (Đà Lạt) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng K'Ho
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – Khánh Hòa (Nha Trang)
  • FM 90.5 MHz – Khánh Hòa (Ninh Thuận) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Chăm
  • AM 576 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) Phát 16 giờ 45 phút mỗi ngày
  • AM 738 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Khánh Hòa (Nha Trang)

VOV4 TN

  • FM 94.5 MHz – Lâm Đồng (Đà Lạt) · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng K'Ho

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Khánh Hòa (Nha Trang)
Đắk Lắk 15 tần số

VOV1

  • FM 100 MHz – Đắk Lắk (Phú Yên)
  • AM 648 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 666 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính
  • FM 100 MHz – Tây Nguyên (trạm Hà Lan) · ước tính
  • FM 94 MHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV2

  • AM 738 kHz – Gia Lai (An Nhơn) · ước tính
  • AM 576 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính Phát 16 giờ 45 phút mỗi ngày
  • FM 96.5 MHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – Đắk Lắk (Phú Yên) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Chăm. Phát 13 giờ 30 phút mỗi ngày
  • FM 102.7 MHz – Tây Nguyên · ước tính

VOV4 TN

  • FM 90.5 MHz – Tây Nguyên · ước tính Tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng, Êđê, K'Ho, M'Nông, Thái, H'Mông

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung
Lâm Đồng 15 tần số

VOV1

  • FM 94.5 MHz – Lâm Đồng (Đà Lạt) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng K'Ho
  • FM 95 MHz – Lâm Đồng (Đắk Nông)
  • FM 94 MHz – Lâm Đồng (Bình Thuận) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Chăm; có giờ tiếp sóng VOV3
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 666 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 99.5 MHz – Lâm Đồng (Đắk Nông) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng M'Nông
  • AM 576 kHz – Khánh Hòa (Nha Trang) · ước tính Phát 16 giờ 45 phút mỗi ngày
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV4 TN

  • FM 94.5 MHz – Lâm Đồng (Đà Lạt) Phát xen trên sóng VOV1: tiếng K'Ho
  • FM 99.5 MHz – Lâm Đồng (Đắk Nông) Phát xen trên sóng VOV2: tiếng M'Nông

VOV4 ĐBSCL

  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung

Miền Nam

Đồng Nai 9 tần số

VOV1

  • FM 101.5 MHz – Đồng Nai (Xuân Lộc)
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Tây Ninh (núi Bà Đen) · ước tính

VOV4 ĐBSCL

  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung
TP. Hồ Chí Minh 15 tần số

VOV1

  • FM 94 MHz – TP. Hồ Chí Minh
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 96.5 MHz – TP. Hồ Chí Minh
  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 102.7 MHz – TP. Hồ Chí Minh
  • FM 101 MHz – Tây Ninh (núi Bà Đen) · ước tính

VOVGT HCM

  • FM 91 MHz – TP. Hồ Chí Minh

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – TP. Hồ Chí Minh

VOV4 ĐBSCL

  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • FM 105.7 MHz – TP. Hồ Chí Minh Chương trình đối ngoại đa ngữ
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – TP. Hồ Chí Minh
Tây Ninh 13 tần số

VOV1

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • AM 693 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • FM 94 MHz – TP. Hồ Chí Minh · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • AM 819 kHz – Tây Nguyên · ước tính
  • FM 96.5 MHz – TP. Hồ Chí Minh · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 101 MHz – Tây Ninh (núi Bà Đen)
  • FM 102.7 MHz – TP. Hồ Chí Minh · ước tính

VOVGT HCM

  • FM 91 MHz – TP. Hồ Chí Minh · ước tính

VOV4 ĐBSCL

  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung
  • FM 105.7 MHz – TP. Hồ Chí Minh · ước tính Chương trình đối ngoại đa ngữ
Đồng Tháp 12 tần số

VOV1

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • FM 102 MHz – Cần Thơ · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 92.2 MHz – Cần Thơ · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 105.9 MHz – An Giang (núi Cấm) · ước tính Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Khmer

VOVGT MK

  • FM 90 MHz – Cần Thơ · ước tính

VOV4 ĐBSCL

  • FM 105.9 MHz – An Giang (núi Cấm) · ước tính Phát xen trên sóng VOV3: tiếng Khmer
  • FM 88 MHz – Cần Thơ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày
  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Cần Thơ · ước tính
Vĩnh Long 11 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – Vĩnh Long (Trà Vinh)
  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Có giờ phát chương trình VOV5 tiếng Anh, Trung
  • FM 102 MHz – Cần Thơ · ước tính
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 92.2 MHz – Cần Thơ · ước tính
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOVGT MK

  • FM 90 MHz – Cần Thơ · ước tính

VOV4 ĐBSCL

  • FM 88 MHz – Cần Thơ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày
  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5

  • AM 1071 kHz – Nam Trung Bộ và quần đảo Trường Sa · ước tính Phát xen trên sóng VOV1: tiếng Anh, Trung

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Cần Thơ · ước tính
An Giang 9 tần số

VOV1

  • FM 95 MHz – An Giang (Phú Quốc)
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 103.5 MHz – An Giang (Phú Quốc)
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV3

  • FM 105.9 MHz – An Giang (núi Cấm) Có giờ phát chương trình tiếng dân tộc của VOV4: tiếng Khmer

VOV SONATA - FM89

  • FM 89 MHz – An Giang (Phú Quốc)

VOV4 ĐBSCL

  • FM 105.9 MHz – An Giang (núi Cấm) Phát xen trên sóng VOV3: tiếng Khmer
  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5 EN

  • FM 104.5 MHz – An Giang (Phú Quốc)
Cần Thơ 8 tần số

VOV1

  • FM 102 MHz – Cần Thơ
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • FM 92.2 MHz – Cần Thơ
  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOVGT MK

  • FM 90 MHz – Cần Thơ

VOV4 ĐBSCL

  • FM 88 MHz – Cần Thơ Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày
  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

VOV5 EN

  • FM 104 MHz – Cần Thơ
Cà Mau 4 tần số

VOV1

  • FM 97.8 MHz – Cà Mau
  • AM 711 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV2

  • AM 783 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính

VOV4 ĐBSCL

  • AM 873 kHz – Tây Nam Bộ · ước tính Tiếng Khmer. Phát 7 giờ mỗi ngày

Sóng ngắn và phát sóng quốc tế

VOV1

  • Sóng ngắn 7435 kHz – Biển Đông, hướng quần đảo Hoàng Sa
  • Sóng ngắn 11720 kHz – Vịnh Thái Lan

VOV2

  • Sóng ngắn 5925 kHz – Sóng ngắn trong nước Phát 10 giờ 15 phút mỗi ngày

VOV4 TN

  • Sóng ngắn 9635 kHz – Sóng ngắn trong nước Tiếng Jarai, Bahnar, Xơ Đăng, Êđê, K'Ho, M'Nông, Thái, H'Mông

VOV4 TB-ĐB

  • Sóng ngắn 9850 kHz – Sóng ngắn trong nước Tiếng Dao, Thái, H'Mông. Phát 1 giờ 30 phút mỗi ngày
  • Sóng ngắn 6165 kHz – Sóng ngắn trong nước Tiếng H'Mông, Thái, Dao. Phát 3 giờ 25 phút mỗi ngày

VOV5

  • AM 1242 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia Chương trình tiếng Lào, Khmer, Thái, Việt
  • Sóng ngắn 7220 kHz – Châu Phi, Trung Đông; Trung Quốc, Viễn Đông Chương trình tiếng Anh, Pháp, Việt, Trung
  • Sóng ngắn 7285 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia Chương trình tiếng Lào, Pháp, Khmer, Thái
  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á Chương trình tiếng Việt, Tây Ban Nha, Đức, Anh, Pháp, Nga
  • Sóng ngắn 9840 kHz – Nhật Bản; Indonesia Chương trình tiếng Nhật, Anh, Indonesia
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á Chương trình tiếng Việt, Tây Ban Nha, Đức, Anh, Pháp, Nga
  • Sóng ngắn 12020 kHz – Nhật Bản; Indonesia Chương trình tiếng Nhật, Anh, Indonesia

VOV5 Việt

  • AM 1242 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia
  • Sóng ngắn 7220 kHz – Châu Phi, Trung Đông
  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á

VOV5 TH

  • AM 1242 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia
  • Sóng ngắn 7285 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia

VOV5 LO

  • AM 1242 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia
  • Sóng ngắn 7285 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia

VOV5 KM

  • AM 1242 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia
  • Sóng ngắn 7285 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia

VOV5 ES

  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á

VOV5 DE

  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á

VOV5 FR

  • Sóng ngắn 7220 kHz – Châu Phi, Trung Đông
  • Sóng ngắn 7285 kHz – Thái Lan, Lào, Campuchia
  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á

VOV5 RU

  • Sóng ngắn 9835 kHz – Châu Âu, Trung Á
  • Sóng ngắn 11885 kHz – Châu Âu, Trung Á

VOV5 JA

  • Sóng ngắn 9840 kHz – Nhật Bản
  • Sóng ngắn 12020 kHz – Nhật Bản

VOV5 ID

  • Sóng ngắn 9840 kHz – Indonesia
  • Sóng ngắn 12020 kHz – Indonesia

VOV5 ZH

  • Sóng ngắn 7220 kHz – Trung Quốc, Viễn Đông

Vùng nghe được từ tỉnh lân cận là ước tính theo công suất máy phát: bán kính FM khoảng 28 km × (công suất kW)^¼, gấp rưỡi khi máy đặt trên núi; sóng trung khoảng 75 km × (công suất kW)^¼; một tỉnh được tính khi ít nhất một phần tư diện tích nằm trong bán kính. Thực tế còn tuỳ địa hình, thời tiết và máy thu. Tần số theo bảng sóng phát thanh 2026 của Đài Tiếng nói Việt Nam.